Gia đình họ đậu chứa nguồn protein, chất xơ, và vitamin có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Dưới đây là các lợi ích sức khỏe của các loại đậu.
1. Đậu đen
1.1. Duy trì mái tóc đẹp
Một mái tóc mượt mà và thanh lịch là biểu tượng của sức sống trẻ trung, nhưng nhiều người trẻ ngày nay bị khô tóc, rụng tóc. Nếu bạn muốn duy trì mái tóc đẹp, hãy ăn nhiều đậu đen vì protein thực vật có trong đó sẽ giúp tóc chắc khỏe, bóng mượt hơn.
1.2. Phòng ngừa các bệnh tim mạch và mạch máu não
Một nghiên cứu được thực hiện ở 16.000 đàn ông trung tuổi thuộc 7 quốc gia trong vòng 25 năm, do các nhà khoa học quốc tế thực hiện cho thấy những người ăn nhiều đậu đen là nhóm người giảm được tới 82% nguy cơ mắc bệnh tim mạch, so với nhóm người ăn ít thực phẩm nói trên.
Bởi lợi thế của đậu đen là cung cấp chất xơ, folate và magie giúp làm giảm hormocystein - sản phẩm trung gian không có lợi cho quá trình chuyển hóa. Hormocystein tăng thì rủi ro mắc bệnh tim, đột quỵ là rất lớn.
1.3. Cải thiện táo bón
Táo bón là một bệnh đường ruột phổ biến. Để cải thiện táo bón, ăn đậu đen là một lựa chọn tốt vì nó có thể làm tăng nhu động ruột.
1.4. Phòng chống bệnh tiểu đường
Do tác dụng kháng viêm và giảm mỡ nên đậu đen có khả năng hỗ trợ điều trị tiểu đường tốt, đồng thời hạn chế tối đa các di chứng do căn bệnh này gây ra. Với hàm lượng 53,3% chất đường bột, 24,2% chất đạm và chất xơ, đỗ đen là lựa chọn rất tốt cho người bị tiểu đường.
1.5. Giải độc
Chúng ta đều biết trong rất nhiều thực phẩm có chất bảo quản có thể gây nhức đầu, tăng nhịp tim, giảm tập trung với người cơ địa nhạy cảm. Đậu đen có tác dụng khử độc rất tốt.
2. Đậu xanh
2.1. Ngăn ngừa ung thư
Một lượng lớn axit amin trong đậu xanh giúp hạn chế tỷ lệ mắc bệnh ung thư. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của đậu xanh rất hữu ích trong việc bảo vệ cơ thể bạn khỏi tổn thương DNA và đột biến tế bào có hại.
2.2. Giảm huyết áp
Đậu xanh có khả năng hạn chế sự khởi phát của bệnh tim mạch và huyết áp cao. Chiết xuất từ cây họ đậu đã được chứng minh là làm giảm mức huyết áp tâm thu, đồng thời giúp làm giảm sự thu hẹp các mạch máu gây tăng huyết áp.
2.3. Ngăn ngừa bệnh tim mạch
Một nghiên cứu được thực hiện về tác động của đậu xanh trong việc cải thiện sức khỏe tim mạch đã xác nhận rằng tiêu thụ thường xuyên các loại hạt này có thể làm giảm mức cholesterol xấu, gây ra đột quỵ và đau tim.
2.4. Tăng khả năng miễn dịch
Đậu xanh là một nguồn chất phytonutrients dồi dào, có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. Chúng giúp tăng khả năng miễn dịch của bạn và chống lại vi khuẩn, cảm lạnh, vi rút, kích thích, phát ban,.... Đậu xanh cũng làm tăng khả năng phòng vệ miễn dịch của bạn, bảo vệ cơ thể bạn khỏi các yếu tố gây hại đến từ môi trường bên ngoài.
2.5. Giúp giảm cân
Hàm lượng protein và chất xơ cao trong đậu xanh có thể làm tăng cảm giác no, ngăn bạn ăn quá nhiều.
2.6. Giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt
Vitamin B trong đậu xanh như vitamin B6 và folate đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự dao động của hormone, có liên quan đến đau bụng ngày "đèn đỏ". Ngoài ra, hai chất này và lượng magiê trong đậu xanh cũng giúp giảm bớt các triệu chứng như: chuột rút, đau đầu, thay đổi tâm trạng, mệt mỏi và đau cơ.
2.7. Tăng sức mạnh xương
Đậu xanh có thể giúp tăng lượng canxi, từ đó sẽ tăng sức mạnh xương của bạn. Từ lâu, đậu xanh được coi là thực phẩm bổ sung canxi tự nhiên, hạn chế các bệnh loãng xương khi về già.
2.8. Điều chỉnh đường huyết
Đậu xanh và các loại đậu khác giúp kiểm soát bệnh đái tháo đường bằng cách điều chỉnh lượng đường trong máu. Đây là một phát hiện tuyệt vời về lợi ích của đậu xanh vì rất khó tìm ra các thực phẩm tự nhiên điều chỉnh được mức đường huyết.
Vì bệnh đái tháo đường phải được theo dõi và quản lý liên tục, việc thêm đậu xanh vào chế độ ăn uống cũng góp phần điều trị bệnh.
2.9. Tăng thị lực
Carotenoid zeaxanthin và lutein trong đậu xanh giúp giảm nguy cơ thoái hoá hoàng điểm. Chúng ngăn chặn sự suy giảm thị lực bằng cách giảm căng thẳng trên mắt trong khi vẫn duy trì tầm nhìn và chức năng hoạt động của mắt.
2.10. Giúp phát triển thai nhi
Axit folic trong đậu xanh giúp phát triển bào thai, cụ thể nó có vai trò quan trọng trong sự phát triển của trái tim, não và hệ hô hấp của trẻ sơ sinh. Cung cấp axit folic đầy đủ cũng có tác dụng ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi.
3. Đậu tương
3.1. Phòng bệnh tim mạch
Protein trong đậu tương có thể thay thế cho protein động vật làm giảm lượng LDL (cholesterol xấu), nhờ đó có thể làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và cao huyết áp.
3.2. Phòng ngừa ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt
Các chất genistein, isoflavone có nhiều trong đậu nành có đặc tính chống oxy hóa giúp ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Ở phụ nữ, nó sẽ có tác động trong việc phòng ngừa ung thư vú trong khi ở nam giới là ung thư tuyến tiền liệt. Trong thực tế, tiêu thụ ít nhất là 10mg đậu tương (có thể là đậu tương được chế biến) mỗi ngày có thể làm giảm tái phát ung thư vú 25%.
3.3. Giảm nguy cơ trầm cảm
Các folate trong edamame có thể giúp bạn tránh được các cơn trầm cảm bằng cách ngăn ngừa sự dư thừa homocysteine hình thành trong cơ thể. Homocysteine có thể ngăn chặn máu và chất dinh dưỡng lên não bộ nên có thể gây ra trầm cảm. Homocysteine dư thừa còn gây trở ngại cho việc sản xuất các hormone cảm giác tốt serotonin, dopamin và norepinephrin - những hormone tác động đến tâm trạng, giấc ngủ và sự ngon miệng khi ăn.
3.4. Phòng bệnh tiểu đường, bệnh thận
Những người bị bệnh tiểu đường loại 2 thường, bệnh thận sẽ gặp phải tình trạng cơ thể bài tiết quá nhiều protein trong nước tiểu. Những người tiêu thụ protein trong đậu tương sẽ tiết ra ít protein hơn những người tiêu thụ protein động vật, do đó, nguy cơ bị bệnh thận, tiểu đường cũng giảm đi.
3.5. Tăng cường khả năng sinh sản
Theo nghiên cứu của Đại học Harvard, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, tiêu thụ chất sắt từ các nguồn thực vật như đậu tương, rau bina, đậu, bí đỏ, cà chua, củ cải đường... sẽ thúc đẩy khả năng sinh sản. Phụ nữ cũng cần lưu ý bổ sung đầy đủ lượng axit folic cần thiết khi mang thai để bảo vệ chống lại các khuyết tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh. Tiêu thụ một cốc đậu tương mỗi ngày cung cấp 121% nhu cầu folate hàng ngày.
3.6. Tăng mức năng lượng
Nếu không bổ sung đủ chất sắt trong chế độ ăn uống, hiệu quả sử dụng năng lượng của cơ thể bạn bị ảnh hưởng trầm trọng và bạn dễ bị kiệt sức do thiếu năng lượng. Đậu tương là một nguồn chứa sắt nhiều như đậu lăng, rau chân vịt và trứng... nên bạn có thể tiêu thụ chúng để cung cấp năng lượng cho mình.
3.7. Chống viêm
Choline là một chất dinh dưỡng rất quan trọng nhằm hỗ trợ cơ thể chúng ta trong giấc ngủ, chuyển động cơ bắp, học tập và trí nhớ. Choline cũng giúp duy trì cấu trúc của màng tế bào, hỗ trợ trong việc truyền tải các xung thần kinh, hỗ trợ trong việc hấp thu chất béo và làm giảm viêm mãn tính. Choline có nhiều trong đậu tương, vậy nên, đây được coi là thực phẩm có tác dụng chống viêm hiệu quả cho cơ thể.
3.8. Cải thiện trí nhớ
Đậu tương có một lượng lớn lecithin, đây là một trong những thành phần quan trọng nhất trong quá trình hoạt động của não bộ. Ăn nhiều đậu tương còn có thể giúp ngăn ngừa bệnh Alzheimer. Ngoài ra, lecithin, sterol, có trong đậu tương có tác dụng tăng chức năng thần kinh và sức sống.
3.9. Ngăn chặn quá trình oxy hóa
Đậu tương còn có tác dụng chống oxy hóa, loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể con người. Đồng thời, nó cũng giúp ức chế sự tăng trưởng của tế bào khối u, tăng cường chức năng miễn dịch của cơ thể.
3.10. Giảm mỡ máu
Các sterol thực vật có trong đậu tương có tác dụng làm giảm cholesterol trong máu. Đậu tương và các chiết xuất từ đậu tương có tác dụng làm giảm cholesterol toàn phần, giảm cholesterol xấu (tức LDL-cholesterol), ngăn chặn sự phát triển của các mãng xơ vữa, cải thiện tính đàn hồi của động mạch vành
3.11. Ngăn chặn điếc
Đậu tương có chứa lượng sắt và kẽm lớn. Mà sắt có tác dụng làm mềm mao mạch, đảm bảo nguồn máu cho tai. Nên đậu tương có hiệu quả ngăn ngừa mất thính giác ở người cao tuổi.
3.12. Giảm huyết áp
Các nhà khoa học Mỹ đã phát hiện ra, những người có xu hướng bị huyết áp cao là do thừa muối natri thiếu kali trong cơ thể. Đậu tương có tác dụng giảm huyết áp bởi đậu tương rất giàu kali. Mỗi 100 gram đậu tương chứa 1503 mg kali. Do đó, bệnh nhân cao huyết áp nên ăn đậu tương, để bổ sung đủ kali cho cơ thể của
4. Đậu đỏ
4.1. Thanh lọc cơ thể
Trong Đông y, đậu đỏ được xem là bài thuốc tuyệt vời cho việc giải độc và thanh lọc cơ thể. Trong đậu đỏ chứa một lượng lớn vitamin B và thành phần có tính chất kiềm thạch có tác dụng giải độc cho gan, ruột hiệu quả, kích thích nhuận tràng và thông ruột. Ngoài ra, chất xơ của vỏ hạt đậu đỏ cũng có tác dụng loại bỏ cặn bã ở thành ruột, làm sạch ruột.
Bạn có thể dùng đậu đỏ lấy nước uống và ăn đậu đỏ ninh nhừ, dùng 2 lần mỗi ngày. Bạn nên cho thêm chút muối vào các món làm từ đậu đỏ, độc tố lúc này sẽ dễ được thải ra ngoài theo đường tiểu. Nếu bạn thường bị bí tiểu thì đậu đỏ là một giải pháp tuyệt vời.
4.2. Giảm cân hiệu quả
Có nhiều cách để giảm cân hiệu quả nhờ chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý. Đậu đỏ là một trong những thực đơn không thể thiếu trong bảng danh sách các món ăn giảm cân hiệu quả nhất.
Vitamin B có trong đậu đỏ làm kích thích nhu động ruột, loại bỏ đáng kể lượng chất béo bám ở thành ruột. Trong đậu đỏ chứa hàm lượng calo rất ít (khoảng 300 calo cho 1 chén đậu đỏ) và chất xơ dồi dào giúp bạn no lâu, giảm cảm giác thèm ăn và thải được mỡ thừa tích tụ trong cơ thể.
4.3. Tốt cho thận
Thận hư, thận nhiễm mỡ là căn bệnh xảy ra ở rất nhiều lứa tuổi. Đậu đỏ được xếp vào danh sách các loại thực phẩm rất tốt cho thận, có tác dụng giúp điều chỉnh chức năng của thận và khôi phục sự cân bằng chất ẩm có trong thận.
Bạn nên sử dụng đều đặn 2 lần mỗi tuần các món làm từ đậu đỏ để đạt được kết quả tốt nhất.
4.4. Bảo vệ tim mạch
Với thành hàm lượng protein, chất sắt và chất xơ phong phú, đậu đỏ được liệt kê vào danh sách những thực phẩm rất tốt cho tim mạch. Theo nghiên cứu, protein có tác dụng làm giảm cholesterol có hại, đồng thời gia tăng hàm lượng cholesterol có lợi cho cơ thể.
Ngoài ra, công dụng của đậu đỏ còn bao gồm cả việc giúp bổ sung đầy đủ chất protein cho cơ thể săn chắc, dẻo dai và khoẻ mạnh hơn.
4.5. Tốt cho tiêu hoá
Hàm lượng chất xơ dồi dào trong đậu đỏ giúp bảo vệ đường ruột, tăng khả năng hấp thu thức ăn và tiêu hoá tốt hơn. Cùng với đó, chất xơ còn làm giảm các triệu chứng của tình trạng kích ứng ở ruột, giảm nguy cơ ung thư ruột kết và hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường vô cùng hiệu quả.
4.6. Ổn định huyết áp
Đậu đỏ có tác dụng rất tốt trong việc giúp ổn định huyết áp và hỗ trợ điều trị bệnh cao huyết áp. Chính nhờ vào hàm lượng kali có trong đậu đỏ có thể giúp cơ thể kiểm soát và điều chỉnh sự ổn định huyết áp. Đây thực sự là thực phẩm tuyệt vời, vừa ngon lại vừa hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả mà bạn không nên bỏ qua.
Đặc biệt, những người bị bệnh cao huyết áp cần duy trì sử dụng đậu đỏ thường xuyên để có thể phát huy hiệu quả tốt nhất.




No comments:
Post a Comment